Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天秤

cái cân đứng; cân thiên bình; cân bằng

Gợi ý

Xem thêm

天秤台

bàn cân bằng

天秤座

cung thiên bình

天秤宮

cung thiên bình

天秤棒

cái đòn gánh; cây đòn gánh

両天秤

cân bàn

Chi tiết từ

天秤

「てんびん」
danh từ
cái cân đứng
cân thiên bình.
cân bằng
Mazii Dict
Ví dụ:
じきてんびん磁気天秤jikitenbin
cân từ tính
 ガga スsuみつどてんびん密度天秤mitsudotenbin
cái cân cân trọng lượng ga
 AA とto BB をwoてんびん天秤tenbin にni かka けke るru
đặt A và B lên cân
天秤座は常にバランスと調和を優先し、行動していき ます
Sinh cung Thiên Bình thường rất giỏi giữ cân bằng với mọi thứ rồi hành động.