Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天竺楽

âm nhạc thiên trúc

Gợi ý

Xem thêm

天竺

nước thiên trúc; 天竺木綿:sợi cotton

唐天竺

trung quốc và ấn độ; một nơi rất xa

天竺鯛

cá hồng nhung

天竺鼠

chuột lang

天竺葵

cây phong lữ thảo

Chi tiết từ

天竺楽

「てんじくがく」
danh từ
Âm nhạc Thiên Trúc
Mazii Dict
Ví dụ:
てんじくらく天竺楽tenjikuraku はha 、, イi ンn ドdo かka らraちゅうごく中国chuugoku をwoへ経he てte 、, 日本  にniほんにつた伝honnitsuta わwa ったttaががく雅楽gagaku のnoいっしゅ一種isshu でde あa るru 。.
Âm nhạc Thiên Trúc là một thể loại nhã nhạc được truyền từ Ấn Độ qua Trung Quốc đến Nhật Bản.