Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

天罰

việc trời phạt

Gợi ý

Xem thêm

天罰覿面

sự quả báo

天罰が下る

nhận hình phạt thiêng liêng

罰

tội; sự phạt; sự trừng phạt; hình phạt

罰一

ly hôn

罰ゲーム

game có phạt

Chi tiết từ

天罰

「てんばつ」
danh từ
việc trời phạt
Mazii Dict
Ví dụ:
てんばつ天罰tenbatsu はhaおそ遅oso くku とto もmoかなら必kanara ずzuく来ku るru
Sự trừng phạt của thượng đế có thể đến chậm nhưng thế nào cũng đến
あくじ悪事akuji をwoはたら働hatara いi てteそくざ即座sokuza にniてんばつ天罰tenbatsu をwoう受u けke るru こko とto
khi làm việc xấu sẽ bị Trời trừng phạt ngay
 あa のnoおとこ男otoko にniてんばつ天罰tenbatsu がgaくだ下kuda るru よyo うu にniねが願nega ったtta
cầu cho trời phạt hắn .