Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奇

kì lạ

Gợi ý

Xem thêm

奇奇怪怪

kỳ quái; kỳ lạ; kỳ dị

奇跡

kỳ tích

奇妙

điều kỳ diệu; sự kỳ diệu; điều lạ lùng; lạ điều kỳ dị; điều kỳ lạ; kỳ diệu; lạ lùng; kỳ lạ; kỳ dị

奇体

kỳ dị; khác thường; kỳ lạ

奇木

cái cây kì lạ

Chi tiết từ

奇

「き」
tính từ đuôi na, danh từ
kì lạ
Mazii Dict
Ví dụ:
きかい奇怪kikai なnaかんが考kanga えe
cách nghĩ kì lạ (kỳ quái, lạ lùng)
きかい奇怪kikai なnaじこ事故jiko でdeしぼう死亡shibou すsu るru
bị chết trong một tai nạn kì quái (ly kỳ, kỳ lạ)