Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

きすう奇数kisuu ペpe ー- ジji
trang số lẻ
きすうばんせん奇数番線kisuubansen
đường được đánh số lẻ
きすうつき奇数月kisuutsuki にni
vào tháng (số) lẻ
きすうけんさ奇数検査kisuukensa
điều tra số lẻ
きすう奇数kisuu とtoぐうすう偶数guusuu はhaこうご交互kougo にniあらわ現arawa れre るru 。.
Số lẻ xen kẽ với số chẵn.
 こko のnoかず数kazu はhaきすう奇数kisuu パpa リri ティtei でde あa るru
số này là số lẻ .
ぐうすうか偶数掛guusuuka けke るruきすう奇数kisuu はhaぐうすう偶数guusuu 、,きすうか奇数掛kisuuka けke るruきすう奇数kisuu はhaきすう奇数kisuu 。.
Chẵn lần lẻ là chẵn, lẻ lần lẻ là lẻ.
 11 、, 33 、, 55 はhaきすう奇数kisuu でde あa るru 。.
Một, ba và năm là số lẻ.
 11 、, 33 そso しshi てte 55 はhaきすう奇数kisuu でde すsu 。.
Một, ba và năm là số lẻ.