Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奇数

số lẻ; lẻ; số lẻ

Gợi ý

Xem thêm

奇数日

ngày lẻ

奇数列

số lẻ

奇数パリティ

bậc lẻ; kiểm tra tính lẻ; chẵn lẻ

偶数と奇数

chẵn lẻ

数奇

khác nhau; thay đổi; biến đổi; lắm vẻ; đầy những đổi thay; sự rủi ro; sự bất hạnh; điều không may; điều hoạ; hoạ vô đơn chí

Chi tiết từ

奇数

「きすう」
danh từ, tính từ đuôi no
số lẻ; lẻ
số lẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
きすうばんせん奇数番線kisuubansen
đường được đánh số lẻ
きすうけんさ奇数検査kisuukensa
điều tra số lẻ
きすうつき奇数月kisuutsuki にni
vào tháng (số) lẻ
きすうつき奇数月kisuutsuki にni
vào tháng (số) lẻ
きすう奇数kisuu とtoぐうすう偶数guusuu はhaこうご交互kougo にniあらわ現arawa れre るru 。.
Số lẻ xen kẽ với số chẵn.
きすう奇数kisuu ペpe ー- ジji
trang số lẻ