Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奉る

dâng; dâng lên; cúng

Gợi ý

Xem thêm

奉じる

để tuân theo; để đi theo

奉ずる

theo; tuân theo; phục tùng

奉仕

sự phục vụ; sự lao động

奉納

sự kính dâng ; sự tế lễ; sự cúng lễ; sự cúng tế

奉公

sự làm công; sự phục vụ và hiến dâng

Chi tiết từ

奉る

「まつる たいまつる たてまつる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
dâng, dâng lên; cúng
dâng, dâng lên; cúng
dâng, dâng lên; cúng
Mazii Dict