Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奔放

phung phí; quá mức; tràn lan; bừa bãi; tự do; không bị cấm đoán; sự phung phí; sự quá mức; sự tràn lan; sự tự do; sự không bị cấm đoán

Gợi ý

Xem thêm

奔放自在

tự do và không bị kiểm soát; hoàn toàn không bị cấm đoán

奔放不羈

tự do - sinh động và không bị cấm đoán

自由奔放

tự do phóng khoáng

大胆奔放

táo bạo và phóng khoáng

豪快奔放

trái tim rộng lớn và tinh thần tự do; táo bạo và không bị gò bó

Chi tiết từ

奔放

「ほんぽう」
tính từ đuôi na, danh từ
phung phí; quá mức; tràn lan; bừa bãi
tự do; không bị cấm đoán
sự phung phí; sự quá mức; sự tràn lan
sự tự do; sự không bị cấm đoán
Mazii Dict
Ví dụ:
じゆうほんぽう自由奔放jiyuuhonpou なnaしょうとりひき商取引shoutorihiki
Giao dịch hàng hóa tự do bừa bãi.
ほんぽう奔放honpou なnaかんが考kanga えeかた方kata をwoも持mo つtsu
Có lối suy nghĩbừa bãi
こども子供kodomo のno よyo うu なnaじゆうほんぽう自由奔放jiyuuhonpou さsa
Sự phóng túng tự do như trẻ con
むせきにん無責任musekinin なnaほんぽう奔放honpou さsa
Phung phí vô trách nhiệm.
きらく気楽kiraku でdeじゆうほんぽう自由奔放jiyuuhonpou なna
Tự do và thoải mái
じゆうほんぽう自由奔放jiyuuhonpou にniふ振fu るruま舞ma うu
Cư xử tự do không bị cấm đoán .