Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奮う

cổ vũ; phấn chấn lên; hưng thịnh; tích cực; vươn lên

Gợi ý

Xem thêm

興奮

sự hưng phấn; sự kích động; sự hào hứng; sự phấn khích; hưng phấn; kích động; hào hứng; phấn khích

奮闘

sự đấu tranh; ráng sức; gắng sức; sự phun bắn lên

奮起

sự kích thích; sự khích động

奮発

sự cố gắng hết sức; sự hào phóng; sự cố gắng hết sức; sự ráng sức

奮戦

khó khăn đấu tranh

Chi tiết từ

奮う

「ふるう」
động từ godan (-u)
cổ vũ; phấn chấn lên
hưng thịnh
tích cực; vươn lên
Mazii Dict
Ví dụ:
ゆうき勇気yuuki をwoふる奮furu うu
khuyến khích, cổ vũ ai đó
 ((ひと人hito )) のnoしせいかつ私生活shiseikatsu にniあし足ashi をwoふ踏fu みmiい入i れre るruゆうき勇気yuuki をwoふる奮furu うu
Phấn khích trong việc chọc ngoáy vào đời tư của người khác
ぜんりょく全力zenryoku をwoふる奮furu うu
Nỗ lực vươn lên hết mình .