Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

女中

cô gái; thiếu nữ; thị nữ; tỳ nữ; người hầu gái; người giúp việc; nô tỳ

Gợi ý

Xem thêm

奥女中

thị nữ; tỳ nữ

上女中

người hầu thân cận

下女中

người phụ bếp; tạp vụ trong nhà bếp

女中奉公

dịch vụ nội địa

ご殿女中

người phụ nữ chờ chồng đi đánh trận; chinh phụ; vọng phu; người vợ chung thuỷ

Chi tiết từ

女中

「じょちゅう」
danh từ
cô gái; thiếu nữ; thị nữ; tỳ nữ; người hầu gái; người giúp việc
nô tỳ.
Mazii Dict
Ví dụ:
あと後ato でdeじょちゅう女中jochuu さsa んn がgaき来ki てte 、,ゆか床yuka にni ふfu とto んn をwoし敷shi いi てte くku れre るru よyo
lát nữa người hầu gái sẽ đến trải chăn ra sàn