Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

女方

diễn viên giống đực trong những vai trò kabuki nữ

Gợi ý

Xem thêm

方方

ở mọi nơi; khắp nơi; khắp chốn

女

phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ; con gái; nữ giới; phụ nữ; phái nữ; phụ nữ; phái nữ; quý bà; cô gái; sao nữ; dùng sau tên hoặc bút danh của phụ nữ; phái nữ; phụ nữ; vợ; nhân tình; bạn đời; cái; mái; giống cái; vật nhỏ hơn hoặc có tính nữ hơn trong một cặp; phụ nữ; cô gái; phái nữ

女女しい

yếu ớt; ẻo lả; nhu nhược

彼方方

phía bên đó; phía đó; bọn họ; các vị đó; những người đó

貴方方

quý vị; các bạn

Chi tiết từ

女方

「おんながた」
danh từ
diễn viên giống đực trong những vai trò kabuki nữ
Mazii Dict