Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

奸

sự xảo trá; gian ác; mưu mô độc địa

Gợi ý

Xem thêm

奸計

gian kế; mưu gian

奸臣

gian thần

奸智

sự gian xảo

奸策

mánh khóe gian manh bẩn thỉu; mưu đồ nham hiểm; mánh khoé quỷ quyệt; kế sách gian manh

奸知

thủ đoạn; mưu mô; xảo trá; lắm mánh khoé

Chi tiết từ

奸

「かん」
danh từ, tính từ đuôi na
sự xảo trá; gian ác; mưu mô độc địa
Mazii Dict
Ví dụ:
 あa のnoおとこ男otoko はhaくに国kuni をwoうらぎ裏切uragi ったttaかんしん奸臣kanshin でde あa るru 。.
Tên đó là một gian thần phản bội đất nước.