Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

好転する

chuyển biến tốt; đi theo chiều hướng tốt; biến chuyển tốt

Gợi ý

Xem thêm

好転

sự chuyển biến tốt; sự đi theo chiều hướng tốt; chuyển biến tốt; đi theo chiều hướng tốt

好転反応

phản ứng trong quá trình loại bỏ chất độc sau khi điều trị kháng sinh; v.v

運気好転

vận may chuyển biến tốt đẹp

愛好する

chuộng; ham chuộng; thương mến; thương yêu; ưa chuộng; yêu chuộng

選好する

khảnh

Chi tiết từ

好転する

「こうてん」
động từ suru
chuyển biến tốt; đi theo chiều hướng tốt; biến chuyển tốt
Mazii Dict
Ví dụ:
 11 99 99 00ねんだいこうはん年代後半nendaikouhan にni やya やyaこうてん好転kouten しshi たta
tình hình đã đi theo chiều hướng tốt kể từ cuối những năm chín mươi
こうてん好転kouten すsu るru けke はha いi がgaなに何nani もmo なna いi
không có dấu hiệu chuyển biến tốt
きたい期待kitai どdo おo りri にniこうてん好転kouten すsu るru
đi theo chiều hướng tốt (chuyển biến tốt, biến chuyển tốt) như dự đoán