Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

妾

vợ bé; vợ lẽ; thiếp; tiện thiếp; ta; vợ lẽ; nàng hầu; thiếp; nhân tình

Gợi ý

Xem thêm

妾腹

không hợp pháp; không chính đáng

妾宅

cho ở bên trong nào một bà chủ được giữ

妾出

chửa hoang

外妾

tình nhân bên ngoài; vợ lẽ

愛妾

ái thiếp; người thiếp yêu

Chi tiết từ

妾

「しょう わらわ おんなめ めかけ てかけ そばめ」
danh từ
vợ bé
vợ lẽ.
vợ bé
vợ lẽ.
vợ bé
vợ lẽ.
Mazii Dict
Ví dụ:
わらわ妾warawa はha 、, そso のno よyo うu にniぞん存zon じji てte おo りri まma すsu 。.
Thiếp cũng nghĩ như vậy ạ.