Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

姉分

người mà mình tôn trọng và xem như chị gái; dù không có quan hệ huyết thống

Gợi ý

Xem thêm

姉

tỷ; chị; chị của mình; chị; chị gái; cô gái trẻ; thiếu nữ

姉や

young lady

お姉

chị; trai bóng; đàn ông ẻo lả

姉上

chị; em gái già hơn

姉君

chị gái

Chi tiết từ

姉分

「あねぶん」
danh từ
Người mà mình tôn trọng và xem như chị gái, dù không có quan hệ huyết thống
Mazii Dict
Ví dụ:
じょせい女性josei がgaあねぶん姉分anebun をwoえん演en じji るru こko とto はha でde きki るru 。.
Phụ nữ có thể đóng vai trò như một người chị lớn.