Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

姉妹

chị em

Gợi ý

Xem thêm

姉妹語

ngôn ngữ chị em

姉妹船

tàu cùng loại

姉妹編

các tác phẩm được tạo ra từ tiểu thuyết; kịch; phim; v.v. có sự phù hợp và tương đồng về nội dung

姉妹校

trường liên kết; trường kết nghĩa

従姉妹

chị em họ

Chi tiết từ

姉妹

「しまい きょうだい」
danh từ
chị em.
chị em.
Mazii Dict
Ví dụ:
しまい姉妹shimai はhaさんにん三人sannin とto もmoかわい可愛kawai いi がga 、,ちょうじょ長女choujo はha とto りri わwa けkeうつく美utsuku しshi いi 。.
Cả ba chị em đều xinh xắn, nhưng cô con gái cả thì đặc biệt xinh đẹp.
しまい姉妹shimai はhaむつ睦mutsu まma じji くkuく暮ku らra しshi たta 。.
Hai chị em sống hòa thuận với nhau.
しまい姉妹shimai はha やya っきkki にni なna ってtte 言  いiいあらそ争iaraso ったtta 。.
Hai chị em đấu tay đôi với nhau bằng lời nói.