Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

婢

nô tì; hầu gái; người hầu nữ; nữ tỳ; người giúp việc nữ

Gợi ý

Xem thêm

奴婢

nàng hầu; nữ tỳ

少婢

cô hầu gái nhỏ

侍婢

nữ thị tỳ

僕婢

những người hầu nữ và giống đực

老婢

nữ hầu già

Chi tiết từ

婢

「めのこやつこ ひ」
danh từ
nô tì; hầu gái
người hầu nữ; nữ tỳ; người giúp việc nữ
Mazii Dict
Ví dụ:
ぬひ奴婢nuhi のnoみぶん身分mibun かka らraぬ抜nu けkeだ出da すsu のno はhaむずか難muzuka しshi かka ったtta 。.
Thoát khỏi thân phận nô lệ là điều rất khó khăn.
こうぬひ 公奴婢kounuhi  のno せいど 制度 seido  はha こだいしゃかい 古代社会 kodaishakai  のno みぶんせいど 身分制度 mibunseido  をwo はんえい 反映 han'ei  しshi てte いi まma すsu 。.
Chế độ nô lệ nhà nước phản ánh hệ thống giai cấp trong xã hội cổ đại.
ぬひくん奴婢訓nuhikun
những giáo huấn cho nữ tỳ .
かのじょ彼女kanojo はhaめのこやつこ婢menokoyatsuko とto しshi てteいっしょう一生isshou をwoささ捧sasa げge たta 。.
Bà ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình với tư cách là một người hầu nữ.