Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嫌がる

ghét; không ưa; không thích; không bằng lòng; không vui lòng; ngại

Gợi ý

Xem thêm

嫌いが在る

có khuynh hướng; có xu hướng

機嫌が直る

vượt qua tâm trạng tồi tệ; lấy lại tinh thần

嫌嫌

không bằng lòng; không vui lòng; bất đắc dĩ; miễn cưỡng; không có thiện chí

嫌

không thích; ghét; khó chịu; không đâu; ôi không

嫌がらせ

sự quấy rầy; sự phiền nhiễu; sự lo lắng ưu phiền; sự quấy rối

Chi tiết từ

嫌がる

「いやがる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
ghét; không ưa; không thích; không bằng lòng; không vui lòng; ngại
Mazii Dict
Ví dụ:
てにもつ手荷物tenimotsu がgaおお多oo いi のno をwoいや嫌iya がga るru
Tôi ngại mang nhiều hành lý
一日にたくさんのEメール・メッセージを受信するのを嫌がる
Tôi ghét nhận quá nhiều email và tin nhắn trong một ngày
 ((じん人jin )) がga 〜~ すsu るru こko とto をwoいや嫌iya がga るru
Ghét điều ai đó làm điều gì .