Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嫌う

chán ghét; ghét; không thích; không ưa; chê; hiềm

Gợi ý

Xem thêm

忌み嫌う

cực kì căm ghét

交際を嫌う

ngại giao tiếp

難事を嫌う

ngại khó

嫌嫌

không bằng lòng; không vui lòng; bất đắc dĩ; miễn cưỡng; không có thiện chí

嫌

không thích; ghét; khó chịu; không đâu; ôi không

Chi tiết từ

嫌う

「きらう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
chán ghét; ghét; không thích; không ưa
chê
hiềm.
Mazii Dict
Ví dụ:
き気ki がga めme いi っちゃtcha うu !!あめ雨ame のnoひ日hi はhaだ大嫌da いi
thật là buồn ! Tôi cực ghét trời mưa
が外国人嫌ga いi
không thích quan hệ với người nước ngoài