Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

子守

người trông trẻ; sự trông trẻ; việc trông trẻ

Gợi ý

Xem thêm

子守歌

bài hát ru trẻ

子守唄

bài hát ru

子守蛙

cóc surinam; cóc tổ ong

子守鮫

cá mập y tá

子守蜘蛛

nhện sói

Chi tiết từ

子守

「こもり」
danh từ, động từ suru
người trông trẻ; sự trông trẻ; việc trông trẻ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((つま妻tsuma がgaおっと夫otto にni ))きょう今日kyou はhaどうそうかい同窓会dousoukai なna のno ,,こも子守komo りri しshi てte くku れre るru ??
(Vợ nói với chồng) Hôm nay em có buổi họp lớp cũ, anh trông lũ trẻ giúp em nhé ?
 バba ー- バba ラra はhaこも子守komo りri のno アa ルru バba イi トto をwoみ見mi つtsu けke たta 。.
Barbara đã tìm được một công việc làm thêm là nghề trông trẻ. .