Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

季節風

gió mùa

Gợi ý

Xem thêm

季節

mùa; thời vụ; thời tiết

節季

chấm dứt năm hoặc dạn dày; năm chấm dứt

季節的

từng thời; từng lúc; từng mùa; từng vụ

季節性

thời vụ; theo mùa

季節感

sự cảm nhận về các mùa xuân hạ thu đông

Chi tiết từ

季節風

「きせつふう」
danh từ
gió mùa
Mazii Dict
Ví dụ:
ねったいきせつふうきこう熱帯季節風気候nettaikisetsufuukikou
khí hậu gió mùa nhiệt đới
きせつふう季節風kisetsufuu のnoふきだ吹出fukida しshi
luồng gió mùa thổi
はんたいきせつふう反対季節風hantaikisetsufuu
gió mùa ngược lại .