Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

孤独

cô đơn; cô độc; lẻ loi; một mình; sự cô đơn; cô độc; cô đơn; thân cô

Gợi ý

Xem thêm

孤独な

trơ trọi

孤独の

đơn thân

孤独感

cảm giác cô độc; cô đơn

孤独死

chết trong cô độc

天涯孤独

cô đơn nơi đất khách quê người; thân cô thế cô; một thân một mình

Chi tiết từ

孤独

「こどく」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
cô đơn; cô độc; lẻ loi; một mình
sự cô đơn,cô độc,cô đơn
thân cô.
Mazii Dict
Ví dụ:
 いi つtsu もmoこどく孤独kodoku だda ((ひと独hito りri ぼbo っちtchi だda )) とtoかん感kan じji るru
lúc nào tôi cũng thấy lẻ loi (cô đơn)
わたし私watashi はhaじぶん自分jibun がgaこどく孤独kodoku だda とto いi うu こko とto をwoおも思omo いiし知shi らra さsa れre たta
tôi biết là tôi đã bị cô đơn
こどく孤独kodoku がgaす好su きki なnaひと人hito
người thích cô đơn
 ((ひと人hito )) をwoこどく孤独kodoku かka らraすく救suku うu
đưa ai ra khỏi sự cô đơn
ひゃくねん百年hyakunen のnoこどく孤独kodoku
trăm năm cô đơn