Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

学債

khoản vay sinh viên

Gợi ý

Xem thêm

学校債券

trái phiếu trường học

債

khoản nợ; khoản vay

債務

món nợ; tiền nợ; khoản phải trả

債権

tiền cho vay

負債

sự mắc nợ; nợ nần; khoản nợ; sự mắc nợ; nợ nần

Chi tiết từ

学債

「がくさい」
danh từ
khoản vay sinh viên
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaがくさい学債gakusai をwoりよう利用riyou しshi てteだいがく大学daigaku にniかよ通kayo ってtte いi まma すsu 。.
Anh ấy đang theo học đại học nhờ sử dụng khoản vay sinh viên.