Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

孫

cháu; con cháu

Gợi ý

Xem thêm

子子孫孫

con cháu; hậu thế

孫局

đài con; trạm con

孫芋

khoai con; củ khoai mọc ra từ khoai mẹ

孫娘

cháu gái

孫子

con cháu; hậu thế; tôn tử; tôn hiệu của tôn vũ hoặc tôn tẫn; binh pháp tôn tử; bộ binh pháp trung hoa cổ đại được cho là của tôn vũ

Chi tiết từ

孫

「まご そん うまご」
danh từ
cháu
cháu
con cháu.
cháu
con cháu.
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso れre はha おo まma えe がgaまご孫mago だda かka らra だda よyo 。. パpa パpa がgaわる悪waru いi こko とto しshi たtaとき時toki 、, おo ばba あa ちゃcha んn はha パpa パpa をwoお押o しshiい入i れre にniと閉to じjiこ込ko めme たta もmo んn だda よyo 。.
Đó là vì con là cháu yêu của bà đấy. Còn khi bố làm việc gì xấu bà thường nhốt bố vào trong phòng.
 ハha ルru はha 、,むすこ息子musuko をwoまご孫mago かka らra しshi ばba らra くkuかいほう解放kaihou しshi てte あa げge るru こko とto がga でde きki てte 、,よろこ喜yoroko んn でde いi たta
Hal vui mừng vì có thể giải phóng khỏi đứa cháu của con trai mình được một lúc.