Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

孵す

ấp cho nở

Gợi ý

Xem thêm

孵化する

ấp cho nở

孵化

ấp trứng; nở ra

孵る

nở

孵卵

sự ấp trứng; thời kỳ ủ bệnh; đường gạch bóng trên hình vẽ

孵化場

trại giống

Chi tiết từ

孵す

「かえす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
ấp cho nở
Mazii Dict
Ví dụ:
かえ孵kae らra なna いi うu ちchi かka らraひな雛hina をwoかぞ数kazo えe るru なna 。.
đừng có đếm gà khi trứng còn chưa nở.
その雌鳥は6羽のひなを孵した。
Chim mái ấp nở 6 chim con .