Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宅地

khu nhà; đất làm nhà

Gợi ý

Xem thêm

住宅地

địa hạt; khu vực; quận huyện; khu

宅地造成

nơi xây dựng nhà ở

住宅地区

khu nơi cư ngụ

住宅地帯

nhà cửa buộc chặt sự phát triển

高級住宅地

khu nhà ở cao cấp

Chi tiết từ

宅地

「たくち」
danh từ
khu nhà; đất làm nhà
Mazii Dict
Ví dụ:
しんこく深刻shinkoku なnaたくちふそく宅地不足takuchifusoku をwoかんわ緩和kanwa すsu るru
Làm giảm nhẻ sự nghiêm trọng của việc thiếu đất xây nhà ở.
たくちかいはつぎょうしゃ宅地開発業者takuchikaihatsugyousha かka らra わwa いi ろro をwoう受u けkeと取to るru
Nhận hối lộ từ nhà khai thác bất động sản. .