Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宇宙船

tàu vũ trụ

Gợi ý

Xem thêm

世代宇宙船

tàu thế hệ ; tàu vũ trụ du hành liên sao

無人宇宙船

tàu vũ trụ không người lái

宇宙船地球号

trái đất phi thuyền

恒星間宇宙船

tàu vũ trụ

宇宙探査船

tàu thám hiểm vũ trụ

Chi tiết từ

宇宙船

「うちゅうせん」
danh từ
tàu vũ trụ.
Mazii Dict
Ví dụ:
うちゅうせん宇宙船uchuusen かka らraみ見mi るru とto 、,ちきゅう地球chikyuu はhaあお青ao くkuみ見mi えe るru 。.
Nếu nó được nhìn thấy từ một con tàu vũ trụ, trái đất sẽ có màu xanh lam.
うちゅうせん宇宙船uchuusen かka らra なna がga めme るru とto 、,ちきゅう地球chikyuu はhaあお青ao くkuみ見mi えe るru 。.
Nhìn từ tàu vũ trụ, trái đất trông có màu xanh lam.
うちゅうせんはっしゃ宇宙船発射uchuusenhassha
Phóng tàu vũ trụ.