Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

守り刀

gươm tự vệ

Gợi ý

Xem thêm

守り

thủ; canh gác; bảo vệ; người canh gác; người bảo vệ; trông trẻ; giữ trẻ; người trông trẻ; bảo mẫu

守り人

người bảo vệ

木守り

quả để lại trên cây sau khi thu hoạch

船守り

người gác thuyền

御守り

mê hoặc; bùa hộ mệnh; bùa may mắn; bùa bình an

Chi tiết từ

守り刀

「まもりがたな」
danh từ
gươm (kiếm, đao...) tự vệ
Mazii Dict