Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

安全帯

dây đai an toàn; dây an toàn

Gợi ý

Xem thêm

安全地帯

khu vực nhô lên ở giữa đường; chia giao thông đi lại thành hai dòng; nhất là để dùng cho người đi bộ khi đi qua đường

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

安全

an toàn

安心安全

an toàn và an tâm

安全靴

giày bảo hộ

Chi tiết từ

安全帯

「あんぜんたい」
danh từ
dây đai an toàn
dây an toàn
Mazii Dict