Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

安全装置

thiết bị an toàn

Gợi ý

Xem thêm

安全措置

thiết bị an toàn

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

自動安定装置

tích hợp bộ ổn định

安全

an toàn

装置

thiết bị

Chi tiết từ

安全装置

「あんぜんそうち」
danh từ
thiết bị an toàn
Mazii Dict
Ví dụ:
あんぜんそうち安全装置anzensouchi のnoかいじょ解除kaijo
bỏ thiết bị an toàn
あんぜんそうち安全装置anzensouchi がgaさどう作動sadou しshi たta のno でdeだいじこ大事故daijiko にni なna らra ずzu にni すsu んn だda 。.
Nhờ có thiết bị an toàn hoạt động nên đã ngăn được tai nạn nghiêm trọng.