Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

安定した

làm vững vàng; ổn định; sự điềm tĩnh

Gợi ý

Xem thêm

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

安定

sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa; ổn định; ổn thỏa; yên ổn

安定性

tính an toàn

安定化

sự làm cho vững vàng; sự làm cho ổn định; sự vững vàng; sự ổn định

安定感

cảm thấy sự vững vàng

Chi tiết từ

安定した

「あんていした」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
làm vững vàng; ổn định; sự điềm tĩnh
Mazii Dict
Ví dụ:
あんてい安定antei しshi たtaしゃかい社会shakai にni はha 、,いちとう一党ichitou にni よyo るruそかく組閣sokaku がgaひつよう必要hitsuyou とto いi うu のno がga そso のnoとう党tou のnoかんが考kanga えe だda ったtta
Đảng cho rằng trong một xã hội ổn định thì việc tổ chức nội các thành một Đảng là cần thiết .
あんてい安定antei しshi たtaきゅうよ給与kyuuyo
Tiền lương ổn định
あんてい安定antei しshi たtaきりゅう気流kiryuu
luồng không khí ổn định .