Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

安静にする

an tĩnh

Gợi ý

Xem thêm

週間は安静です あんせい

điềm; sự nghỉ ngơi; yên tĩnh; tĩnh dưỡng; an dưỡng

安静時

không hoạt động tích cực

不安にする

canh cánh; đăm chiêu; rung chuyển

安価にする

phá giá

絶対安静

yên tĩnh tuyệt đối

Chi tiết từ

安静にする

「あんせいにする」
an tĩnh
Mazii Dict
Ví dụ:
 でde きki るru だda けkeあんせい安静ansei にni すsu るru よyo うuしじ指示shiji さsa れre るru
khuyến khích nghỉ ngơi
 ((ひと人hito )) のnoこころ心kokoro をwoあんせい安静ansei にni すsu るru
làm yên lòng ai .