Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宋音

tống âm

Gợi ý

Xem thêm

唐宋音

âm hán - đường tống

握雪おと

âm thanh tuyết rơi

宋

nhà tống

北宋

bắc tống

南宋

triều đại nam tống

Chi tiết từ

宋音

「そうおん」
danh từ
tống âm (âm đọc chữ Hán theo nhà Tống)
Mazii Dict
Ví dụ:
いちぶ一部ichibu のnoかんじ漢字kanji はhaそうおん宋音souon とtoかんおん漢音kan'on のnoりょうほう両方ryouhou をwoも持mo ってtte いi るru 。.
Một số chữ Hán có cả Tống âm và Hán âm.