Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

官庁

cơ quan chính quyền; bộ ngành; cơ quan; công sở

Gợi ý

Xem thêm

官庁街

khu chính phủ

行官庁

cơ quan quản lý hành chính; cơ quan hành chính; cơ quan nhà nước

関係官庁

chính phủ những đại lý liên quan với

一般官庁

văn phòng chính phủ chung

地方官庁

chính phủ địa phương

Chi tiết từ

官庁

「かんちょう」
danh từ
cơ quan chính quyền; bộ ngành; cơ quan
công sở.
Mazii Dict
Ví dụ:
けいざいかんちょう経済官庁keizaikanchou
cơ quan kinh tế
かんけいかんちょう関係官庁kankeikanchou
cơ quan liên quan
かんかつけん管轄権kankatsuken をwoゆう有yuu すsu るruかんちょう官庁kanchou
cơ quan có thẩm quyền