Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

官軍

quân đội chính phủ; quan quân

Gợi ý

Xem thêm

勝てば官軍負ければ賊軍

thắng làm vua; thua làm giặc; thắng làm vua; thua làm giặc; lẽ phải thuộc về kẻ mạnh; kẻ thắng luôn đúng

軍高官

quan chức quân đội cấp cao

軍官憲

quyền lực quân đội

軍司令官

người chỉ huy quân đội

海軍将官

sĩ quan hải quân

Chi tiết từ

官軍

「かんぐん」
danh từ
quân đội chính phủ; quan quân
Mazii Dict