Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
定か [ さだか]
定め [さだめ]
一定 [ いってい]
不定 [ ふてい]
予定 [ よてい]
仮定 [ かてい]
定休 [ ていきゅう]
定位 [ ていい]
定住 [ ていじゅう]
定例 [ ていれい]
定価 [ ていか]
入定 [ にゅうじょう]
公定 [ こうてい]
内定 [ ないてい]