Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定休

ngày nghỉ được quy định

Gợi ý

Xem thêm

定休日

ngày nghỉ thường kì

法定休日

ngày nghỉ do luật pháp quy định

休暇予定

kế hoạch cho kì nghỉ

休戦協定

ngừng - khai hỏa thỏa thuận

休

nghỉ ngơi; cởi bỏ một ngày ra; hiện thân kết thúc vắng mặt; thôi việc; giấc ngủ

Chi tiết từ

定休

「ていきゅう」
danh từ
ngày nghỉ được quy định
Mazii Dict
Ví dụ:
ていきゅうび定休日teikyuubi はha いi つtsu [[なにようび何曜日naniyoubi ]] でde すsu かka ??
ngày nghỉ định kỳ là thứ mấy?