Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定価表

bảng giá

Gợi ý

Xem thêm

定価表値段

giá hiện hành

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

定価

giá cố định; giá hiện hành; giá xác định; giá ghi trên hàng hoá; giá trong bảng giá; giá niêm yết

価格表

bảng giá

公定価

trần nhà hoặc giá cố định

Chi tiết từ

定価表

「ていかひょう」
danh từ
bảng giá
Mazii Dict
Ví dụ:
ほそめていかひょう細目定価表hosometeikahyou
bảng giá với các mục chi tiết .