Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定収入

thu nhập cố định

Gợi ý

Xem thêm

収入

thu nhập

高収入

thu nhập cao

収入役

người thủ quỹ cơ quan nhà nước

総収入

cộng lại thu nhập; tổng số lương

税収入

thuế revenue

Chi tiết từ

定収入

「ていしゅうにゅう」
danh từ
Thu nhập cố định
Mazii Dict
Ví dụ:
ていしゅうにゅう定収入teishuunyuu のno あa るruこじん個人kojin
Các cá nhân có thu nhập cố định (thu nhập thường xuyên)
ていしゅうにゅう定収入teishuunyuu のno あa るru
có thu nhập cố định .