Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定数表現

biểu thức hằng số

Gợi ý

Xem thêm

数表現

biểu diễn số

数値表現

sự biểu diễn số; biểu diễn số

表意定数

hằng hình; hằng tượng trưng

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

表現

sự biểu hiện; sự diễn tả; sự thể hiện; từ ngữ; biểu thức

Chi tiết từ

定数表現

「ていすうひょうげん」
danh từ
biểu thức hằng số
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoていすうひょうげん定数表現teisuuhyougen はha プpu ロro グgu ラra ムmuぜんたい全体zentai でdeしよう使用shiyou さsa れre まma すsu 。.
Biểu thức hằng số này được sử dụng trong toàn bộ chương trình.