Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定期入れ

bao đựng thẻ tàu điện; vé tháng xe buýt; thẻ nhân viên..

Gợi ý

Xem thêm

しょうじ入れる しょうじいれる

mời người khác vào nhà

定期

định kỳ

入定

thiền trong phật giáo

4捨5いり

làm tròn

定期的

định kỳ; có tính định kỳ

Chi tiết từ

定期入れ

「ていきいれ」
danh từ
Bao đựng thẻ tàu điện, vé tháng xe buýt, thẻ nhân viên...
Mazii Dict
Ví dụ:
カード化社会の発達により、定期入れの重要性が見直されている。
Với việc sử dụng thẻ đang ngày càng phổ biến trong xã hội, tầm quan trọng của bao đựng thẻ đang được nhìn nhận lại.