Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定期券

vé thường kỳ; vé tháng

Gợi ý

Xem thêm

定期乗車券

làm dạn dày thẻ; thay thế phát vé

指定券

vé chỉ định

定期

định kỳ

定期的

định kỳ; có tính định kỳ

安定期

thời kì ổn định

Chi tiết từ

定期券

「ていきけん」
danh từ
vé thường kỳ; vé tháng
Mazii Dict
Ví dụ:
 たta ぶbu んnきっぷう切符売kippuu りriば場ba でdeあたら新atara しshi いiていきけん定期券teikiken をwoか買ka うu だda ろro うu 。.
Có lẽ sẽ mua vé tháng mới tại phòng vé.
_カ月間有効な定期券
vé định kỳ có giá trị _ tháng .