Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定期検査

khảo sát định kì

Gợi ý

Xem thêm

定期点検

kiểm tra định kỳ

定期検診

sự kiểm tra sức khỏe định kỳ

検査

sự kiểm tra; kiểm tra; sự xem xét kỹ; sự kiểm tra; sự thanh tra; sự kiểm tra; kiểm tra

保存期間検査

kiểm tra thời gian lưu giữ

期限切れ検査

kiểm tra hạn dùng

Chi tiết từ

定期検査

「ていきけんさ」
danh từ
khảo sát định kì
Mazii Dict