Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定率

tỷ lệ cố định

Gợi ý

Xem thêm

決定率

tỷ lệ bắn; tỷ lệ thành công

固定比率

hệ số cố định; tỷ số cố định; tỷ lệ không đổi

暫定税率

thuế suất tạm tính

予定利率

lãi suất giả định

約定税率

suất thuế hiệp định

Chi tiết từ

定率

「ていりつ」
danh từ
tỷ lệ cố định
Mazii Dict
Ví dụ:
ていりつきょうか定率強化teiritsukyouka スsu ケke ジュju ー- ルru
kế hoạch tăng cường tỷ suất cố định
ていりつきょうか定率強化teiritsukyouka
sự tăng thêm tỷ lệ cố định
 〜~ にniねら狙nera いi をwoさだ定sada めme たtaていりつげんぜい定率減税teiritsugenzei をwoけいかく計画keikaku すsu るru
dự kiến cắt giảm thuế gánh nặng tạm thời nhằm ...