Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

定義

định nghĩa; sự định nghĩa; sự định nghĩa; lời định nghĩa

Gợi ý

Xem thêm

定義域

miền xác định

型定義

định nghĩa kiểu

再定義

sự định nghĩa lại

未定義

không xác định; không định rõ; mơ hồ; không chỉ rõ; không nói rõ

ユーザー定義

do người dùng quy định

Chi tiết từ

定義

「ていぎ」
danh từ, động từ suru
định nghĩa; sự định nghĩa
sự định nghĩa
lời định nghĩa
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のno 難解  なnaんかいなことば言葉nkainakotoba のnoてきせつ適切tekisetsu なnaていぎ定義teigi
định nghĩa thích hợp của từ khó hiểu này
 さsa まma ざza まma なnaていぎ定義teigi
các loại định nghĩa