Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宝位

ngai vàng

Gợi ý

Xem thêm

宝

bảo

宝永通宝

coin used during the hōei period

万宝

nhiều bảo vật; nhiều báu vật; vạn bảo

宝石

bảo thạch; đá quý; ngọc

宝号

name

Chi tiết từ

宝位

「ほうい」
danh từ
ngai vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
おうじ王子ouji がgaほうい宝位houi をwoけいしょう継承keishou しshi まma しshi たta 。.
Hoàng tử đã kế thừa ngai vàng.