Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

実動車

xe có động cơ hoạt động

Gợi ý

Xem thêm

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

実車

xe thật ; xe có chở khách hay hàng hóa

実動

vận hành; làm việc; hoạt động

自動車

xe con; xe hơi; xe ô tô; ô tô

ディーゼル動車

đầu máy diesel

Chi tiết từ

実動車

「じつどうしゃ」
danh từ
xe có động cơ hoạt động
Mazii Dict
Ví dụ:
じつどうしゃ実動車jitsudousha でde あa れre ばba 、,しゅうりひよう修理費用shuurihiyou はha そso れre ほho どdo かka かka らra なna いi 。.
Nếu là xe đang hoạt động, chi phí sửa chữa sẽ không quá cao.