Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

実数

thực số; số thực

Gợi ý

Xem thêm

実数体

lĩnh vực số thực tế

実数部

phần thực

実数解

real root

実数値入力装置

thiết bị định giá

じつよう書 じつようしょ

sách hướng dẫn sử dụng; sách kiến thức về 1 lĩnh vực trong đời sống

Chi tiết từ

実数

「じっすう」
danh từ, tính từ đuôi no
thực số.
số thực
Mazii Dict
Ví dụ:
じっすう実数jissuu のnoしゅうごう集合shuugou はhaかほう加法kahou にni つtsu いi てteと閉to じji てte いi るru 。.
Tập hợp các số thực được đóng dưới phép cộng.
じっすう実数jissuu のnoしゅうごう集合shuugou はhaかほう加法kahou にni つtsu いi てteと閉to じji てte いi るru 。.
Tập hợp các số thực được đóng dưới phép cộng.