Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

績

TÍCH

実

THỰC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

績

Hán Việt:

TÍCH

On:

セキ

Số nét:

17

Nghĩa:

1. kéo sợi; xe sợi VD: 紡績 (dệt sợi) 2. thành tích; công lao; kết quả VD: 業績 (thành tích công việc), 功績 (công lao)
Ví dụ:

事績 [じせき]

thành tích

功績 [ こうせき]

công tích; công lao; công trạng; thành tích; thành tựu

学績 [ がくせき]

thành tích học tập

実績 [ じっせき]

thành tích thực tế

成績 [ せいせき]

thánh tích

戦績 [ せんせき]

chiến tích .

業績 [ ぎょうせき]

thành tích

紡績 [ ぼうせき]

dệt

不成績 [ふせいせき]

sự không xảy ra

好成績 [ こうせいせき]

thành tích tốt

成績する [ せいせきする]

tích chứa .

成績書 [ せいせきしょ]

bản thành tích .

紡績工 [ぼうせきこう]

người quay tơ