Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
事績 [じせき]
功績 [ こうせき]
学績 [ がくせき]
実績 [ じっせき]
成績 [ せいせき]
戦績 [ せんせき]
業績 [ ぎょうせき]
紡績 [ ぼうせき]
不成績 [ふせいせき]
好成績 [ こうせいせき]
成績する [ せいせきする]
成績書 [ せいせきしょ]
紡績工 [ぼうせきこう]