Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

客

KHÁCH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

客

Hán Việt:

KHÁCH

On:

キャク カク

Số nét:

9

Nghĩa:

1. người được mời; khách VD: 客間 (phòng khách), 来客 (khách đến chơi) 2. đối lập với bản thân VD: 客観 (khách quan), 客体 (đối tượng) 3. đối tác; người trả tiền; khách hàng VD: 客車 (toa chở khách), 顧客 (khách quen) 4. chuyến đi; lữ khách VD: 客死 (chết nơi đất khách) 5. người; người làm việc gì đó VD: 墨客 (nhà văn; họa sĩ), 論客 (nhà biện luận) 6. việc đã trôi qua VD: 客年 (năm ngoái)
Ví dụ:

客 [ きゃく]

người khách; khách

主客 [しゅかく]

người uống

乗客 [ じょうきゃく]

hành khách .

客人 [きゃくじん]

người đến thăm

客体 [かくたい]

đồ vật

先客 [せんきゃく]

hành khách

客分 [きゃくぶん]

khách

刺客 [しかく]

kẻ ám sát

剣客 [ けんきゃく]

kiếm khách .